fire walking

fire walking

A person performs fire walking across a bed of glowing embers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ đi trên lửa: "fire walking" một nghi lễ hoặc hoạt động trong đó một người đi chân trần trên những viên đá nóng hoặc một lớp than hồng. Hành động này thường mang ý nghĩa tâm linh, thử thách bản thân hoặc là một phần của các nghi thức văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many cultures practice fire walking as a test of faith. (Nhiều nền văn hóa thực hành lễ đi trên lửa như một bài kiểm tra đức tin.)
    • The fire walking ceremony was held during the festival. (Buổi lễ đi trên lửa được tổ chức trong suốt lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform fire walking": thực hiện lễ đi trên lửa.

    • The shaman performed fire walking to demonstrate his spiritual power. (Người pháp sư đã thực hiện lễ đi trên lửa để chứng minh sức mạnh tâm linh của mình.)
  • "fire walking event": sự kiện đi trên lửa.

    • The fire walking event attracted many participants from different religions. (Sự kiện đi trên lửa đã thu hút nhiều người tham gia từ các tôn giáo khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Firewalk (động từ, danh từ): hành động đi trên lửa; cũng có thể dùng như một danh từ thay thế cho "fire walking".

    • He decided to firewalk as part of his personal growth workshop. (Anh ấy quyết định đi trên lửa như một phần của hội thảo phát triển cá nhân.)
  • Firewalker (danh từ): người thực hiện lễ đi trên lửa.

    • The firewalker remained calm despite the heat. (Người đi trên lửa vẫn bình tĩnh bất chấp sức nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Walking on fire: đi trên lửa (cụm từ mô tả trực tiếp hành động).
  • Ember walking: đi trên than hồng (một dạng cụ thể của fire walking).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "fire walking", nhưng có thể dùng:
    • Walk through fire: đi qua lửa (thường mang nghĩa bóng, chỉ sự chịu đựng gian khổ).
      • She would walk through fire for her family. ( ấy sẽ đi qua lửa gia đình mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To walk through fire for someone: sẵn sàng làm bất cứ điều cho ai đó.
    • He would walk through fire for his best friend. (Anh ấy sẵn sàng làm bất cứ điều cho người bạn thân nhất của mình.)